salk vaccine

salk vaccine

A doctor administers the Salk vaccine to a child in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: Vắc-xin Salk một loại vắc-xin bại liệt bao gồm vi-rút bại liệt đã bất hoạt, được tiêm dưới da để tạo miễn dịch chống lại bệnh bại liệt.

dụ sử dụng
  • (Vắc-xin Salk được phát triển bởi Tiến sĩ Jonas Salk vào những năm 1950.)
  • (Trẻ em ở nhiều quốc gia được tiêm vắc-xin Salk như một phần của chương trình tiêm chủng thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salk vaccine" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế lịch sử y học, đặc biệt khi so sánh với vắc-xin Sabin (vắc-xin bại liệt uống). nhấn mạnh phương pháp tiêm chủng tính chất bất hoạt của vi-rút.
    • The salk vaccine requires multiple doses to ensure full immunity. (Vắc-xin Salk yêu cầu nhiều liều để đảm bảo miễn dịch hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vắc-xin bại liệt bất hoạt (IPV): tên gọi chung cho loại vắc-xin này.
  • Vắc-xin Sabin: loại vắc-xin bại liệt uống khác, chứa vi-rút sống giảm độc lực.
Từ đồng nghĩa
  • IPV (Inactivated Polio Vaccine): vắc-xin bại liệt bất hoạt.
  • Vắc-xin bại liệt tiêm: vắc-xin bại liệt dạng tiêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "salk vaccine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "salk vaccine".